XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động
Tủ đồ nghề CSPS 10410 104cm - 10 hộc kéo có mặt ván
SKU: VNTC10410B13M-1
Tình trạng:
Còn hàng
Thương hiệu: CSPS
Thông tin sản phẩm:
- Mã sản phẩm: VNTC10410B13M
- Kích thước: 104cm x 45cm x 166cm,
- Loại gỗ: Solid wood.
- Độ dày: 2.5cm
- Khóa hộc kéo : 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg
- Màu: đen / black.
- Kỹ thuật sơn tĩnh điện
- Trang bị khóa an toàn để bảo vệ dụng cụ bên trong
- Khả năng chịu tải lên đến 700kg
- Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years
- 02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).
- Bảo hành: 2 năm
10.929.600₫
12.963.000₫
Tại Sao Nên Chọn XSAFE?
100% Hàng chính hãng
>15,000 mặt hàng
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
15 ngày Free đổi trả
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Hỗ trợ mua hàng
0909933258
Thông Tin Chi Tiết
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
|
Kích thước đóng gói |
112.5 × 54.5 × 97.5 cm |
|
Khối lượng đóng gói |
98.4 kg |
|
Kích thước sử dụng |
104 × 46 × 107.5 cm (Rộng × Sâu × Cao) |
|
Khối lượng sử dụng |
89.7 kg |
|
Bảo hành |
2 năm |
|
Tổng tải trọng |
680 kg |
|
Hộc kéo |
Số lượng: 10 ngăn Ray trượt: Ray bi 3 tầng, đóng mở êm (soft-close) Tải trọng: 45 kg/ngăn nhỏ & 90 kg/ngăn lớn Có 1 ngăn chuyên dụng để sạc dụng cụ pin Chu kỳ đóng mở: 40.000 lần |
|
Mặt bàn |
Gỗ tự nhiên (solid wood), dày 2.5 cm |
|
Khóa |
1 khóa hộc kéo, lực bung tối thiểu 45 kg |
|
Sơn phủ |
Màu đen, sơn tĩnh điện; độ bền lớp phủ: 10 năm |
|
Bánh xe |
02 bánh cố định & 02 bánh xoay có khóa |
|
Ngoại quan |
Kiểm tra độ sắc nhọn: 16 CFR 1500.48/1500.49; kiểm tra chì: 16 CFR 1303 |
|
Kiểm nghiệm sơn |
ASTM B117 & ASTM D610 (ăn mòn), ASTM D3363 (độ cứng), ASTM D2794 (va đập), ASTM D4752 (chống dung môi), ASTM D3359 (bám dính) |
|
Thép |
Vật liệu: thép đạt tiêu chuẩn ASTM A1008 |
|
Độ bền & chức năng |
Đã thử nghiệm theo ANSI/BIFMA X5.9: tải tĩnh, tải động và độ bền tổng thể |
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
|
Kích thước đóng gói |
112.5 × 54.5 × 97.5 cm |
|
Khối lượng đóng gói |
98.4 kg |
|
Kích thước sử dụng |
104 × 46 × 107.5 cm (Rộng × Sâu × Cao) |
|
Khối lượng sử dụng |
89.7 kg |
|
Bảo hành |
2 năm |
|
Tổng tải trọng |
680 kg |
|
Hộc kéo |
Số lượng: 10 ngăn Ray trượt: Ray bi 3 tầng, đóng mở êm (soft-close) Tải trọng: 45 kg/ngăn nhỏ & 90 kg/ngăn lớn Có 1 ngăn chuyên dụng để sạc dụng cụ pin Chu kỳ đóng mở: 40.000 lần |
|
Mặt bàn |
Gỗ tự nhiên (solid wood), dày 2.5 cm |
|
Khóa |
1 khóa hộc kéo, lực bung tối thiểu 45 kg |
|
Sơn phủ |
Màu đen, sơn tĩnh điện; độ bền lớp phủ: 10 năm |
|
Bánh xe |
02 bánh cố định & 02 bánh xoay có khóa |
|
Ngoại quan |
Kiểm tra độ sắc nhọn: 16 CFR 1500.48/1500.49; kiểm tra chì: 16 CFR 1303 |
|
Kiểm nghiệm sơn |
ASTM B117 & ASTM D610 (ăn mòn), ASTM D3363 (độ cứng), ASTM D2794 (va đập), ASTM D4752 (chống dung môi), ASTM D3359 (bám dính) |
|
Thép |
Vật liệu: thép đạt tiêu chuẩn ASTM A1008 |
|
Độ bền & chức năng |
Đã thử nghiệm theo ANSI/BIFMA X5.9: tải tĩnh, tải động và độ bền tổng thể |
Sản Phẩm Tương Tự