Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 14 hộc kéo

Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 14 hộc kéo
Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 14 hộc kéo
Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 14 hộc kéo
Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 14 hộc kéo
Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 14 hộc kéo
Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 14 hộc kéo
SKU: VNTC18314BB1M
Tình trạng: Còn hàng
Thương hiệu: CSPS
Nội dung đang cập nhật...
23.814.000₫ 0₫
Màu
Số lượng:
Tại Sao Nên Chọn XSAFE?
100% Hàng chính hãng
100% Hàng chính hãng
>15,000 mặt hàng
>15,000 mặt hàng
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
15 ngày Free đổi trả
15 ngày Free đổi trả
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Hỗ trợ mua hàng
Hỗ trợ mua hàng 0909933258
Sản Phẩm Tương Tự
CSPS
Bộ Tủ dụng cụ CSPS 122cm
6.012.000₫
Thương hiệu: CSPS
CSPS
Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc nâng hạ
8.631.000₫
Thương hiệu: CSPS
CSPS
Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 07 hộc
7.734.000₫
Thương hiệu: CSPS
CSPS
Tủ dụng cụ CSPS 91cm - 02 ngăn
7.067.000₫
Thương hiệu: CSPS
CSPS
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 01 hộc kéo
3.103.000₫
Thương hiệu: CSPS
CSPS
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc
3.006.000₫
Thương hiệu: CSPS
CSPS
Tủ dụng cụ CSPS 152cm - 09 hộc kéo
19.052.000₫
Thương hiệu: CSPS
Thông Tin Chi Tiết

Thông số kỹ thuật

Kích thước đóng gói
Package dimension

187cm W x 64.5cm D x 77.5cm H

Khối lượng đóng gói
Gross weight

202.2 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

183cm W x 61.2cm D x 94.8cm H

Khối lượng sản phẩm
Net weight

193.2 kg

Bảo hành
Warranty

02 năm. 02 years.

Tổng tải trọng
Overall capacity

1720 kg.

Hộc kéo
Drawers

Số lượng / Quantity: 14
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft
Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.   Trên tay nắm nhôm có hệ thống khóa.

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:
Đen nhám/ Matte Black
Xanh lá bóng/ Gloss Green Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Bánh xe
Casters

04 bánh xoay (có khóa)/ 04 swivel casters (with brakes).   02 bánh cố định/ 02 fixed casters.

 

 

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test
    Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Lên đầu trang
XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động
Trang chủ Danh mục Liên hệ Tài khoản Giỏ hàng