[GIÁ ĐANG SALE] Tủ Đồ Nghề CSPS 61cm Không Hộc Kéo
- Thương hiệu: CSPS
- Loại: Tủ dụng cụ 61cm
- Thiết kế: Không hộc kéo
- Kích thước: 61 x 40.5 x 94.5cm
- Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện
- Tải trọng: 294kg
- Bánh xe: 4 bánh, 2 bánh có khóa
- Bảo hành: 2 năm
(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)
Tủ Dụng Cụ CSPS 61cm Không Hộc Kéo là giải pháp lưu trữ dụng cụ chuyên nghiệp với thiết kế dạng tủ đứng rộng rãi, phù hợp cho xưởng sửa chữa, gara và khu vực làm việc kỹ thuật. Sản phẩm được làm từ thép sơn tĩnh điện, có khả năng chịu tải cao lên đến 294kg.
Tủ dụng cụ CSPS 61cm được trang bị bánh xe di chuyển linh hoạt, trong đó có 2 bánh khóa giúp cố định tủ khi làm việc, mang lại sự tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Tủ Dụng Cụ CSPS 61cm
Tủ dụng cụ CSPS 61cm sở hữu thiết kế chắc chắn, đáp ứng nhu cầu lưu trữ nhiều loại dụng cụ trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Sản phẩm có kích thước 61 x 40.5 x 94.5cm, phù hợp bố trí tại gara, xưởng cơ khí hoặc khu vực bảo trì.
Thiết Kế Không Hộc Kéo, Không Gian Lưu Trữ Rộng
Tủ được thiết kế dạng khoang chứa lớn, không sử dụng hộc kéo giúp tối ưu không gian lưu trữ các dụng cụ có kích thước lớn.
Cấu trúc này phù hợp để sắp xếp máy móc, thiết bị cầm tay và nhiều phụ kiện sửa chữa khác nhau.
Chất Liệu Thép Sơn Tĩnh Điện Bền Bỉ
Tủ dụng cụ CSPS sử dụng chất liệu thép sơn tĩnh điện, giúp tăng độ chắc chắn và khả năng chống ảnh hưởng từ môi trường làm việc.
Kết cấu thép cứng cáp giúp tủ chịu tải tốt với tổng tải trọng lên đến 294kg.
Di Chuyển Linh Hoạt Với Bánh Xe Có Khóa
Sản phẩm được trang bị 4 bánh xe hỗ trợ di chuyển dễ dàng trong không gian làm việc.
Hai bánh xe có khóa giúp cố định tủ chắc chắn, hạn chế dịch chuyển khi thao tác với dụng cụ.
So Sánh Tủ Dụng Cụ CSPS 61cm Với Tủ Thông Thường
| Tiêu chí | Tủ dụng cụ CSPS 61cm | Tủ thông thường |
|---|---|---|
| Thiết kế | Dạng tủ không hộc kéo, khoang chứa rộng. | Thường chia nhiều ngăn nhỏ. |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện chắc chắn. | Tùy từng loại tủ. |
| Tải trọng | Chịu tải tối đa 294kg. | Khả năng chịu tải thấp hơn. |
| Di chuyển | Có 4 bánh xe, 2 bánh có khóa. | Thường đặt cố định. |
Ứng Dụng Của Tủ Dụng Cụ CSPS 61cm
- Lưu trữ dụng cụ cơ khí, sửa chữa.
- Sử dụng trong gara ô tô, xe máy.
- Bố trí tại xưởng kỹ thuật, bảo trì.
- Đựng máy móc và thiết bị cầm tay.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Tủ Dụng Cụ CSPS
- Tối ưu không gian lưu trữ dụng cụ.
- Kết cấu chắc chắn, chịu tải cao.
- Dễ dàng di chuyển trong khu vực làm việc.
- Giúp khu vực sửa chữa gọn gàng hơn.
Tủ Dụng Cụ CSPS 61cm Phù Hợp Với Ai?
- Thợ cơ khí, sửa chữa chuyên nghiệp.
- Gara ô tô, xe máy.
- Kỹ thuật viên bảo trì máy móc.
- Xưởng sản xuất và công trình.
Cách Bảo Quản Tủ Dụng Cụ CSPS
- Vệ sinh bề mặt tủ thường xuyên.
- Sắp xếp dụng cụ hợp lý trong khoang chứa.
- Không để tủ tiếp xúc lâu với môi trường ẩm.
- Kiểm tra bánh xe định kỳ.
Bộ Sản Phẩm Bao Gồm
- 01 Tủ dụng cụ CSPS 61cm không hộc kéo.
Vì Sao Nên Chọn Tủ Dụng Cụ CSPS Tại Xsafe?
Xsafe cung cấp các dòng tủ dụng cụ CSPS chính hãng, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dụng cụ trong gara, xưởng sửa chữa và môi trường kỹ thuật.
- Sản phẩm chính hãng.
- Đa dạng mẫu tủ dụng cụ.
- Thông tin sản phẩm đầy đủ.
- Phù hợp nhu cầu cá nhân và chuyên nghiệp.
Giải Đáp Một Số Thắc Mắc Thường Gặp
Tủ dụng cụ CSPS 61cm có hộc kéo không?
Sản phẩm được thiết kế không có hộc kéo, thay vào đó là khoang chứa rộng để lưu trữ dụng cụ lớn.
Tủ dụng cụ CSPS 61cm chịu tải bao nhiêu?
Sản phẩm có khả năng chịu tải tối đa 294kg.
Tủ dụng cụ CSPS 61cm có dễ di chuyển không?
Có, tủ được trang bị 4 bánh xe với 2 bánh có khóa giúp di chuyển và cố định thuận tiện.
Tủ Dụng Cụ CSPS 61cm Không Hộc Kéo là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu lưu trữ chuyên nghiệp với thiết kế chắc chắn, khả năng chịu tải cao và khả năng di chuyển linh hoạt.



Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu |
CSPS |
| Model |
VNTC061XDBC1 |
| Kích thước đóng gói |
62cm (Rộng) × 43cm (Sâu) × 78.5cm (Cao) |
| Khối lượng đóng gói |
25.7 kg |
| Kích thước sản phẩm |
61cm × 40cm × 76cm (Chỉ tủ) |
| Khối lượng sản phẩm |
22.6 kg (Chỉ tủ) |
| Bảo hành |
02 năm |
| Tải trọng tổng |
450 kg |
| Tải trọng tủ chính |
450 kg (01 cái) |
| Tải trọng vách ngăn |
45 kg/ngăn kéo (01 cái) |
| Sơn phủ |
Màu đỏ nhám |
| Vách ngăn |
01 vách ngăn |
| Tiêu chuẩn |
- 16 CFR 1500.48/1500.49: Kiểm tra cạnh nhọn |