TỦ DỤNG CỤ CSPS 76CM - 03 NGĂN MÀU ĐEN + HỘC KÉO TỦ 76CM + VÁCH NGĂN TỦ 76CM

TỦ DỤNG CỤ CSPS 7603 76CM
TỦ DỤNG CỤ 7603 76CM
TỦ DỤNG CỤ CSPS 7603 76CM
TỦ DỤNG CỤ CSPS 7603 76CM màu đen
TỦ DỤNG CỤ CSPS 7603 76CM đẹp
SKU: CSPS-VNTC076A3BB1
Tình trạng: Còn hàng
Thương hiệu: CSPS

- Kích thước: 76cm W x 48.5cm D x 182.8 cm H.

- Màu sơn: Đen nhám.

- Tổng tải trọng: 600kg.

- Kỹ thuật sơn tĩnh điện;Độ bền lớp phủ: 10 năm.

- Bảo hành: 04 năm.

7.408.800₫
Số lượng:
Tại Sao Nên Chọn XSAFE?
100% Hàng chính hãng
100% Hàng chính hãng
>15,000 mặt hàng
>15,000 mặt hàng
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
15 ngày Free đổi trả
15 ngày Free đổi trả
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Hỗ trợ mua hàng
Hỗ trợ mua hàng 0909933258
Thông Tin Chi Tiết

Thông số kỹ thuật

  Kích thước đóng gói 
  Package dimension 

81cm W x 52cm D x 185cm H.  

  Khối lượng đóng gói 
  Gross weight 

76.4 kg. 

  Kích thước sử dụng 
  Assembled dimension 

76cm W x 45cm D x 181cm H. 

  Khối lượng sử dụng 
  Net weight 

68 kg.   

  Bảo hành 
  Warranty 

04 năm.  04 years. 

  Tổng tải trọng 
  Overall capacity 

544 kg.   

  Ngăn tủ 
  Compartments 

Số lượng: 03. 

  Sơn phủ 
  Coating 

Màu / Colour: đen/black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. 
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. 

  Khóa 
  Locks 

Khóa tủ / Locker lock: 01. 

  Chân tăng chỉnh    Leveling feet 

Số lượng/ Quantity: 4 

  Ngoại quan 
  Appearance 

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test. 

  Sơn phủ 
  Coating 

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. 
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test. 
  • ASTM D2794: impact test. 
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test. 
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test. 

  Thép 
  Steel 

  • ASTM A1008: standard specification for steel. 

  Chức năng    Function 

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test
    Static load loading; dynamic loading; durability testing.

  Kích thước đóng gói 
  Package dimension 

81cm W x 52cm D x 185cm H.  

  Khối lượng đóng gói 
  Gross weight 

76.4 kg. 

  Kích thước sử dụng 
  Assembled dimension 

76cm W x 45cm D x 181cm H. 

  Khối lượng sử dụng 
  Net weight 

68 kg.   

  Bảo hành 
  Warranty 

04 năm.  04 years. 

  Tổng tải trọng 
  Overall capacity 

544 kg.   

  Ngăn tủ 
  Compartments 

Số lượng: 03. 

  Sơn phủ 
  Coating 

Màu / Colour: đen/black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. 
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. 

  Khóa 
  Locks 

Khóa tủ / Locker lock: 01. 

  Chân tăng chỉnh    Leveling feet 

Số lượng/ Quantity: 4 

  Ngoại quan 
  Appearance 

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test. 

  Sơn phủ 
  Coating 

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. 
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test. 
  • ASTM D2794: impact test. 
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test. 
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test. 

  Thép 
  Steel 

  • ASTM A1008: standard specification for steel. 

  Chức năng    Function 

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test
    Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Lên đầu trang
XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động
Trang chủ Danh mục Liên hệ Tài khoản Giỏ hàng