XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động
Tủ dụng cụ đồ nghề CSPS 76 cm – 05 hộc kéo có nâng hạ
SKU: VNLC07605BB3M
Tình trạng:
Còn hàng
Thương hiệu: CSPS
Thông tin sản phẩm:
- Mã sản phẩm: VNLC07605BB3M
- Kích thước: 76.5 cm (R) × 46.2 cm (S) × 92–125 cm (C)
- Khối lượng: 69.6 kg
- Tổng tải trọng: 680 kg – chịu tải nặng
- Hộc kéo: 5 ngăn trượt bi 3 tầng Soft-Close giảm chấn
- Mặt bàn: gỗ tự nhiên dày 2.5 cm – chắc chắn
- Khóa an toàn: khóa hộc kéo chắc chắn
- Sơn phủ tĩnh điện: màu đen nhám
- Di chuyển linh hoạt: trang bị 4 bánh xe xoay
- Tiện ích hiện đại: tích hợp 2 cổng USB 2.4A sạc nhanh
- Bảo hành: 2 năm chính hãng CSPS
8.218.800₫
8.272.000₫
Tại Sao Nên Chọn XSAFE?
100% Hàng chính hãng
>15,000 mặt hàng
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
15 ngày Free đổi trả
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Hỗ trợ mua hàng
0909933258
Thông Tin Chi Tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước đóng gói | 78 cm (W) x 49 cm (D) x 82 cm (H) |
| Khối lượng đóng gói | 73,0 kg |
| Kích thước sản phẩm | 76,5 cm (W) x 46,2 cm (D) x 96–127 cm (H, có bánh xe) |
| Khối lượng sản phẩm | 69,6 kg |
| Bảo hành | 2 năm |
| Tổng tải trọng | 680 kg |
| Số hộc kéo | 05 hộc kéo, thanh trượt bi giảm chấn (Soft-Close Ball Bearing) |
| Tải trọng hộc kéo | 45 kg/hộc, độ bền 40.000 chu kỳ đóng mở |
| Mặt bàn | Gỗ tự nhiên dày 2,5 cm |
| Khóa | 01 khóa tổng cho hộc kéo, lực kéo tối thiểu 45 kg |
| Sơn phủ | Sơn tĩnh điện màu đen nhám, độ bền lớp phủ 10 năm |
| Bánh xe | 04 bánh xoay, có khóa hãm |
| Ổ điện | Tích hợp 2 cổng USB (2.4A) |
| Tiêu chuẩn – Ngoại quan | 16 CFR 1500.48/49: kiểm tra cạnh sắc; 16 CFR 1303: kiểm tra hàm lượng chì trong sơn |
| Tiêu chuẩn – Sơn phủ | ASTM B117 & ASTM D610: kiểm tra ăn mòn; ASTM D3363: kiểm tra độ cứng; ASTM D2794: kiểm tra va đập; ASTM D4752: kiểm tra dung môi; ASTM D3359: kiểm tra độ bám dính |
| Tiêu chuẩn – Thép | ASTM A1008: tiêu chuẩn thép cán nguội |
| Tiêu chuẩn – Chức năng | ANSI/BIFMA X5.9: kiểm tra chịu tải tĩnh, tải động và độ bền sử dụng |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước đóng gói | 78 cm (W) x 49 cm (D) x 82 cm (H) |
| Khối lượng đóng gói | 73,0 kg |
| Kích thước sản phẩm | 76,5 cm (W) x 46,2 cm (D) x 96–127 cm (H, có bánh xe) |
| Khối lượng sản phẩm | 69,6 kg |
| Bảo hành | 2 năm |
| Tổng tải trọng | 680 kg |
| Số hộc kéo | 05 hộc kéo, thanh trượt bi giảm chấn (Soft-Close Ball Bearing) |
| Tải trọng hộc kéo | 45 kg/hộc, độ bền 40.000 chu kỳ đóng mở |
| Mặt bàn | Gỗ tự nhiên dày 2,5 cm |
| Khóa | 01 khóa tổng cho hộc kéo, lực kéo tối thiểu 45 kg |
| Sơn phủ | Sơn tĩnh điện màu đen nhám, độ bền lớp phủ 10 năm |
| Bánh xe | 04 bánh xoay, có khóa hãm |
| Ổ điện | Tích hợp 2 cổng USB (2.4A) |
| Tiêu chuẩn – Ngoại quan | 16 CFR 1500.48/49: kiểm tra cạnh sắc; 16 CFR 1303: kiểm tra hàm lượng chì trong sơn |
| Tiêu chuẩn – Sơn phủ | ASTM B117 & ASTM D610: kiểm tra ăn mòn; ASTM D3363: kiểm tra độ cứng; ASTM D2794: kiểm tra va đập; ASTM D4752: kiểm tra dung môi; ASTM D3359: kiểm tra độ bám dính |
| Tiêu chuẩn – Thép | ASTM A1008: tiêu chuẩn thép cán nguội |
| Tiêu chuẩn – Chức năng | ANSI/BIFMA X5.9: kiểm tra chịu tải tĩnh, tải động và độ bền sử dụng |
Sản Phẩm Tương Tự