Máy Khoan Pin 20V (Thân Máy, Chưa Kèm Pin Và Sạc) Worx WU387.9
- Điện áp: 20V Lực đập: 2.0 J
- Nhịp búa: 0-4700 nhịp/phút
- Tốc độ không tải: 0-1350 vòng/phút
- Khả năng khoan (Gỗ/Thép/Bê tông): 27/13/22 mm
- Cân nặng: 2.1 kg
(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)
Máy này dùng cho công việc nào?
Phù hợp khoan bê tông, gạch đặc và đục phá nhẹ trên công trình xây dựng và hoàn thiện. Khoan bê tông đến Ø22mm, thép Ø13mm, gỗ Ø27mm. Trọng lượng thân máy 2,1 kg nhẹ hơn đáng kể so với phần lớn dòng máy búa pin 20V — phù hợp ca làm việc dài, tư thế giơ tay cao hoặc di chuyển nhiều.
Máy không có chức năng vặn vít — không thay thế máy khoan vặn vít cho lắp đặt nội thất hay tác vụ nhẹ hằng ngày.
Điểm kỹ thuật cần chú ý
Lực đập 2,0 J với nhịp búa 4.700 lần/phút và đầu cặp SDS Plus truyền lực ổn định vào vật liệu, không phụ thuộc lực ấn tay — phù hợp khoan lỗ Ø10–22mm trên gạch nung và bê tông nhẹ đến trung bình.
Phiên bản thân máy WU387.9 có thông số kỹ thuật hoàn toàn tương đương các phiên bản WU387 kèm pin — điểm khác biệt duy nhất là không kèm pin và sạc. Phù hợp cho người đã có sẵn pin Worx 20V Green từ các máy khác trong hệ sinh thái, tránh mua trùng pin không cần thiết.
Đầu cặp SDS Plus tương thích toàn bộ mũi khoan và mũi đục SDS Plus tiêu chuẩn — thay mũi nhanh bằng tay, không cần dụng cụ hỗ trợ.
Phụ kiện & mua thêm
Phiên bản WU387.9 chỉ bao gồm thân máy — không kèm pin và sạc. Tương thích hệ pin Worx 20V Green. Khuyến nghị pin 4.0Ah trở lên cho ca khoan liên tục, kèm sạc nhanh 6A nếu công việc không ngắt quãng. Chỉ tương thích mũi khoan và mũi đục SDS Plus chuyên dụng. Bảo hành chính hãng Worx, Xsafe tiếp nhận trực tiếp.
Lưu ý an toàn & bảo quản
- Đeo kính bảo hộ và khẩu trang khi khoan và đục bê tông — bụi xi măng nguy hiểm cho mắt và hô hấp
- Tháo pin trước khi thay mũi SDS hoặc chuyển chế độ đục
- Vệ sinh rãnh đầu cặp SDS sau mỗi ca — bụi bê tông tích tụ gây kẹt mũi khoan
- Không để pin cạn hoàn toàn thường xuyên — ảnh hưởng tuổi thọ cell Li-ion
Thông số kỹ thuật
| Điện áp | 20V Lực đập: 2.0 J |
| Nhịp búa | 0-4700 nhịp/phút |
| Tốc độ không tải | 0-1350 vòng/phút |
| Khả năng khoan (Gỗ/Thép/Bê tông) | 27/13/22 mm |
| Cân nặng | 2.1 kg |