Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 10 hộc kéo màu đen / trắng
SKU: VNTC13210BB2M-1
Tình trạng:
Còn hàng
Thương hiệu: CSPS
Thông tin sản phẩm:
- Mã sản phẩm: VNTC13210BB2M
- Kích thước sản phẩm: 132 × 46 × 96 cm
- Khối lượng: 94,7 kg
- Kích thước đóng gói: 135,5 × 51,5 × 82 cm – nặng 101,2 kg
- Tổng tải trọng: 680 kg
- Hộc kéo: 10 ngăn – ray trượt êm Soft-close, tải 45 kg/ngăn
- Khóa: 1 khóa trung tâm – lực bung tối thiểu 45 kg
- Chất liệu: Thép ASTM A1008 – độ bền cao, chịu lực tốt
- Sơn phủ: Màu đen nhám, sơn tĩnh điện – bền màu đến 10 năm
- Bánh xe: 4 bánh xoay có khóa – di chuyển linh hoạt
- Độ bền & kiểm định: Đạt chuẩn ANSI/BIFMA X5.9, ASTM B117/D610/D3363/D2794/D4752/D3359
- Bảo hành: 2 năm chính hãng CSPS
12.243.000₫
14.000.000₫
Tại Sao Nên Chọn XSAFE?
100% Hàng chính hãng
>15,000 mặt hàng
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
15 ngày Free đổi trả
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Hỗ trợ mua hàng
0909933258
Thông Tin Chi Tiết
|
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
|
Model |
VNTC13210BB2M |
|
Kích thước đóng gói |
135,5 × 51,5 × 82 cm |
|
Khối lượng đóng gói |
101,2 kg |
|
Kích thước sản phẩm |
132 × 46 × 96 cm |
|
Khối lượng sản phẩm |
94,7 kg |
|
Bảo hành |
2 năm |
|
Tổng tải trọng |
680 kg |
|
Hộc kéo |
Số lượng: 10 ngăn Ray trượt êm, chống kẹt (Soft-close ball bearing) Tải trọng mỗi ngăn: 45 kg Chu kỳ sử dụng: 40.000 lần mở/đóng |
|
Khóa |
1 khóa hộc kéo, lực bung tối thiểu 45 kg |
|
Sơn phủ |
Màu: Đen nhám Sơn tĩnh điện, độ bền lớp phủ: 10 năm |
|
Bánh xe |
4 bánh xoay có khóa |
|
Ngoại quan |
Kiểm tra độ sắc nhọn: 16 CFR 1500.48/1500.49 Kiểm tra hàm lượng chì trong sơn: 16 CFR 1303 |
|
Kiểm nghiệm sơn |
ASTM B117 & ASTM D610 (ăn mòn), ASTM D3363 (độ cứng), ASTM D2794 (va đập), ASTM D4752 (chống dung môi), ASTM D3359 (bám dính) |
|
Thép |
Vật liệu đạt tiêu chuẩn ASTM A1008 |
|
Độ bền & chức năng |
Thử nghiệm tải tĩnh, tải động và độ bền tổng thể theo ANSI/BIFMA X5.9 |
Thông số kỹ thuật
|
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
|
Model |
VNTC13210BB2M |
|
Kích thước đóng gói |
135,5 × 51,5 × 82 cm |
|
Khối lượng đóng gói |
101,2 kg |
|
Kích thước sản phẩm |
132 × 46 × 96 cm |
|
Khối lượng sản phẩm |
94,7 kg |
|
Bảo hành |
2 năm |
|
Tổng tải trọng |
680 kg |
|
Hộc kéo |
Số lượng: 10 ngăn Ray trượt êm, chống kẹt (Soft-close ball bearing) Tải trọng mỗi ngăn: 45 kg Chu kỳ sử dụng: 40.000 lần mở/đóng |
|
Khóa |
1 khóa hộc kéo, lực bung tối thiểu 45 kg |
|
Sơn phủ |
Màu: Đen nhám Sơn tĩnh điện, độ bền lớp phủ: 10 năm |
|
Bánh xe |
4 bánh xoay có khóa |
|
Ngoại quan |
Kiểm tra độ sắc nhọn: 16 CFR 1500.48/1500.49 Kiểm tra hàm lượng chì trong sơn: 16 CFR 1303 |
|
Kiểm nghiệm sơn |
ASTM B117 & ASTM D610 (ăn mòn), ASTM D3363 (độ cứng), ASTM D2794 (va đập), ASTM D4752 (chống dung môi), ASTM D3359 (bám dính) |
|
Thép |
Vật liệu đạt tiêu chuẩn ASTM A1008 |
|
Độ bền & chức năng |
Thử nghiệm tải tĩnh, tải động và độ bền tổng thể theo ANSI/BIFMA X5.9 |
Sản Phẩm Tương Tự