Máy khoan búa không chổi than dùng pin 20V (không kèm pin & sạc) Total TIDLI209685
- Loại động cơ: Không chổi than
- Điện áp: 20V
- Tốc độ không tải: 0-500/ 0-2000rpm
- Tốc độ va đập tối đa: 30000pbm
- Mô-men xoắn cực đại: 96Nm
- Đầu kẹp: Kim loại Jacobs
- Khả năng kẹp: 13mm
- Thiết lập mô-men xoắn: 22+1+1
- Số cấp tốc độ: 2 (cơ khí)
- Chức năng khóa trục: Có
- Đèn làm việc: LED tích hợp
- Đèn báo pin: LED
- Mũi khoan gỗ dẹt: 3 cái (16, 19, 22mm)
- Mũi khoan: 3 cái (5, 6, 8mm)
- Mũi khoan HSS: 3 cái (4, 5, 6mm)
- Mũi vặn vít: 2 cái 65mm (PH2+PH2, PH2+SL6)
- Tay cầm phụ: 1 cái
- Pin và sạc: Bán riêng
- Đóng gói: Hộp màu
(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)
Máy này dùng cho công việc nào?
Phù hợp cho vặn vít kết cấu, khoan gỗ/kim loại và khoan búa tường gạch, bê tông nhẹ. Không dùng cho bê tông cốt thép dày — vật liệu đó cần máy SDS Plus chuyên dụng.
Điểm kỹ thuật cần chú ý
Động cơ Brushless ít sinh nhiệt, tiết kiệm pin hơn 30–40% so với động cơ chổi than trong cùng điều kiện tải.
Mô-men 22+1+1 cho phép chỉnh lực siết theo từng vật liệu — tránh xé đầu ốc trên gỗ mềm hoặc nhựa. Chuyển chế độ bằng vòng xoay cơ học, rõ ràng khi đeo găng tay.
2 cấp tốc độ cơ khí: cấp 1 (0–500 vòng/phút) cho vặn vít lực cao, cấp 2 (0–2.000 vòng/phút) cho khoan mũi nhỏ trên kim loại và gỗ.
Phụ kiện đi kèm & mua thêm
Hộp màu gồm: mũi khoan gỗ dẹt (16/19/22mm), mũi khoan đa năng (5/6/8mm), mũi HSS (4/5/6mm), 2 mũi vặn vít 65mm và tay cầm phụ.
Pin và sạc bán riêng — tương thích toàn hệ Total 20V. Nếu đã có pin từ máy khác cùng dòng, mua thân máy là hợp lý.
Bảo hành 6 tháng chính hãng Total — áp dụng cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất. Xsafe tiếp nhận trực tiếp, không cần khách tự liên hệ hãng.
Lưu ý an toàn & bảo quản
- Đeo kính bảo hộ và khẩu trang khi khoan tường gạch
- Gắn tay cầm phụ khi dùng chế độ búa — lực phản đủ mạnh để mất kiểm soát nếu chỉ cầm một tay
- Tháo pin khi thay mũi khoan
- Không để pin cạn hoàn toàn thường xuyên — ảnh hưởng tuổi thọ cell Li-ion

Thông số kỹ thuật
| Loại động cơ |
Không chổi than |
| Điện áp |
20V |
| Tốc độ không tải |
0-500/ 0-2000rpm |
| Tốc độ va đập tối đa |
30000pbm |
| Mô-men xoắn cực đại |
96Nm |
| Đầu kẹp |
Kim loại Jacobs |
| Khả năng kẹp |
13mm |
| Thiết lập mô-men xoắn |
22+1+1 |
| Số cấp tốc độ |
2 (cơ khí) |
| Chức năng khóa trục |
Có |
| Đèn làm việc |
LED tích hợp |
| Đèn báo pin |
LED |
| Mũi khoan gỗ dẹt |
3 cái (16, 19, 22mm) |
| Mũi khoan |
3 cái (5, 6, 8mm) |
| Mũi khoan HSS |
3 cái (4, 5, 6mm) |
| Mũi vặn vít |
2 cái 65mm (PH2+PH2, PH2+SL6) |
| Tay cầm phụ |
1 cái |
| Pin và sạc |
Bán riêng |
| Đóng gói |
Hộp màu |