MÁY HÀN LASER JASIC FIBER LS-15000
Thông Số Kỹ Thuật:
- Mã sản phẩm: LS-1500
- Công nghệ: Laser Fiber (nguồn RAYCUS / MAX)
- Công suất laser: 1500W
- Bước sóng: 1064 nm
- Chiều sâu hàn tối đa:
- Thép / Inox: ≤ 5 mm
- Nhôm: ≤ 4 mm
- Đồng: ≤ 2 mm
- Tốc độ hàn: Lên đến 120 mm/giây
- Đầu hàn: Súng hàn laser cầm tay SUP (nhẹ ~0.7 kg)
- Chiều dài cáp súng: 10 m
- Hệ thống làm mát: Làm mát nước tích hợp
- Nguồn điện: 220V – 1 pha – 50/60Hz
- Chế độ làm việc: Hàn liên tục & hàn xung
- Màn hình điều khiển: Cảm ứng màu 7 inch
- Khí bảo vệ: Argon / Nitơ
- Kích thước máy: 105 × 56 × 105 cm
- Trọng lượng máy: ~180 kg
- Bảo hành: 24 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | LS-1500 (còn gọi LS-15000 ở một số nơi) |
| Thương hiệu | JASIC (Trung Quốc) |
| Công nghệ | Laser Fiber nguồn RAYCUS / MAX (Class 4) |
| Công suất laser | 1500W (1.5 kW) |
| Bước sóng laser | 1064 ± 5 nm |
| Chiều sâu hàn tối đa | - Thép carbon: ≤ 5 mm |
| Tốc độ hàn tối đa | 120 mm/giây (tùy vật liệu và độ dày) |
| Độ dày cắt tối đa | Thép carbon 6–8 mm, Inox 5–6 mm, Nhôm 4 mm |
| Đầu hàn | Súng hàn laser cầm tay (SUP23T, SUP21T mới 2024–2025) |
| Trọng lượng đầu hàn | ~ 0.7 kg |
| Chiều dài cáp súng | 10 m (tùy chọn 15–20 m) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát nước tích hợp (máy làm lạnh công nghiệp) |
| Nguồn điện | 220V ±10% / 1 pha / 50–60Hz |
| Chế độ làm việc | Hàn liên tục (CW) & hàn xung (Pulse) |
| Chế độ hàn | 8 chế độ (điểm, đường thẳng, tròn, số 8, tam giác…) |
| Màn hình điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 7 inch |
| Hệ thống khí trợ | Argon/Nitơ (kèm 2 đồng hồ khí) |
| Tính năng an toàn | - Khóa trẻ em |
| Kích thước máy | 105 x 56 x 105 cm |
| Trọng lượng máy | ~ 180 kg |
| Tính năng nổi bật | - Không khói, không tia lửa |
| Phụ kiện đi kèm | - Súng hàn laser SUP |
| Ứng dụng | Hàn inox, thép, nhôm, đồng, titan; cơ khí |
| Bảo hành | 24 tháng (nguồn laser RAYCUS/MAX 2–3 năm) |
| Mã sản phẩm | LS-1500 (còn gọi LS-15000 ở một số nơi) |
| Thương hiệu | JASIC (Trung Quốc) |
| Công nghệ | Laser Fiber nguồn RAYCUS / MAX (Class 4) |
| Công suất laser | 1500W (1.5 kW) |
| Bước sóng laser | 1064 ± 5 nm |
| Chiều sâu hàn tối đa | - Thép carbon: ≤ 5 mm |
| Tốc độ hàn tối đa | 120 mm/giây (tùy vật liệu và độ dày) |
| Độ dày cắt tối đa | Thép carbon 6–8 mm, Inox 5–6 mm, Nhôm 4 mm |
| Đầu hàn | Súng hàn laser cầm tay (SUP23T, SUP21T mới 2024–2025) |
| Trọng lượng đầu hàn | ~ 0.7 kg |
| Chiều dài cáp súng | 10 m (tùy chọn 15–20 m) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát nước tích hợp (máy làm lạnh công nghiệp) |
| Nguồn điện | 220V ±10% / 1 pha / 50–60Hz |
| Chế độ làm việc | Hàn liên tục (CW) & hàn xung (Pulse) |
| Chế độ hàn | 8 chế độ (điểm, đường thẳng, tròn, số 8, tam giác…) |
| Màn hình điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 7 inch |
| Hệ thống khí trợ | Argon/Nitơ (kèm 2 đồng hồ khí) |
| Tính năng an toàn | - Khóa trẻ em |
| Kích thước máy | 105 x 56 x 105 cm |
| Trọng lượng máy | ~ 180 kg |
| Tính năng nổi bật | - Không khói, không tia lửa |
| Phụ kiện đi kèm | - Súng hàn laser SUP |
| Ứng dụng | Hàn inox, thép, nhôm, đồng, titan; cơ khí |
| Bảo hành | 24 tháng (nguồn laser RAYCUS/MAX 2–3 năm) |