Máy cưa cuộn TOTAL TS88501 85W
- Điện áp: 220-240V ~ 50Hz
- Công suất đầu vào: 85W
- Tốc độ không tải: 0-1450rpm
- Kích thước lưỡi: 133mmx2,6mmx0,25mm (18 răng cưa/ 1 inch)
Thông số kỹ thuật
| Công suất đủ để cắt vật liệu nhẹ | Máy được trang bị động cơ 85W, đủ mạnh để cắt các vật liệu nhẹ như gỗ, nhựa, vv. |
| Khả năng cắt và uốn vật liệu | Máy có thể cắt và uốn các vật liệu mỏng nhờ vào lưỡi cưa đặc biệt. |
| Điều chỉnh tốc độ | Máy có khả năng điều chỉnh tốc độ cắt từ 0 đến 1600 vòng/phút, giúp người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh tốc độ phù hợp với vật liệu cần cắt. |
| Thiết kế nhỏ gọn và tiện lợi | Máy có thiết kế nhỏ gọn và tiện lợi, dễ dàng di chuyển và sử dụng trong các không gian hẹp. |
| Điều khiển dễ dàng | Máy có bộ điều khiển đơn giản, dễ dàng sử dụng. |
| An toàn và đáng tin cậy | Máy được trang bị các tính năng an toàn như khóa bảo vệ lưỡi cưa và khóa an toàn tránh tai nạn trong quá trình sử dụng. |
| Điện áp | 220-240V ~ 50Hz |
| Công suất đầu vào | 85W |
| Tốc độ không tải | 0-1450rpm |
| Kích thước lưỡi | 133mmx2,6mmx0,25mm (18 răng cưa/ 1 inch) |
| Chiều sâu cắt tối đa | 50mm |
| Chiều rộng cắt tối đa | 410mm |
| Kích thước bàn | 375mmx250mm |
| Phạm vi bàn nghiêng | 0-45 ° |
| Công suất đủ để cắt vật liệu nhẹ | Máy được trang bị động cơ 85W, đủ mạnh để cắt các vật liệu nhẹ như gỗ, nhựa, vv. |
| Khả năng cắt và uốn vật liệu | Máy có thể cắt và uốn các vật liệu mỏng nhờ vào lưỡi cưa đặc biệt. |
| Điều chỉnh tốc độ | Máy có khả năng điều chỉnh tốc độ cắt từ 0 đến 1600 vòng/phút, giúp người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh tốc độ phù hợp với vật liệu cần cắt. |
| Thiết kế nhỏ gọn và tiện lợi | Máy có thiết kế nhỏ gọn và tiện lợi, dễ dàng di chuyển và sử dụng trong các không gian hẹp. |
| Điều khiển dễ dàng | Máy có bộ điều khiển đơn giản, dễ dàng sử dụng. |
| An toàn và đáng tin cậy | Máy được trang bị các tính năng an toàn như khóa bảo vệ lưỡi cưa và khóa an toàn tránh tai nạn trong quá trình sử dụng. |
| Điện áp | 220-240V ~ 50Hz |
| Công suất đầu vào | 85W |
| Tốc độ không tải | 0-1450rpm |
| Kích thước lưỡi | 133mmx2,6mmx0,25mm (18 răng cưa/ 1 inch) |
| Chiều sâu cắt tối đa | 50mm |
| Chiều rộng cắt tối đa | 410mm |
| Kích thước bàn | 375mmx250mm |
| Phạm vi bàn nghiêng | 0-45 ° |