Máy hàn bán tự động Hồ quang chìm JASIC MIG-500 N388
SKU: MIG500 N388
Tình trạng:
Còn hàng
Thương hiệu: Jasic
- Mã sản phẩm: MIG-500 N388
- Đường kính dây hàn sử dụng: 1.2 – 1.6 mm
- Khả năng hàn (dây 1.2 mm): Hàn liên tục vật liệu dày 5 – 20 mm, hiệu suất 100%
- Khả năng hàn (dây 1.2 mm): Hàn liên tục vật liệu dày 2.0 – 8.0 mm, hiệu suất 100%
- Phụ kiện đi kèm:
- Kẹp mát kèm dây 3m, cáp 50mm²
- Súng hàn MIG 500A, dài 3m
- Đầu cấp dây rời (không kèm cáp)
- Đồng hồ CO₂ Kowon 36V
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
33.200.000₫
Tại Sao Nên Chọn XSAFE?
100% Hàng chính hãng
>15,000 mặt hàng
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
15 ngày Free đổi trả
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Hỗ trợ mua hàng
0909933258
Thông Tin Chi Tiết
| Điện áp vào định mức | Sử dụng nguồn điện AC 380V ±15%, tần số 50/60Hz, phù hợp cho hệ thống điện 3 pha trong nhà xưởng và môi trường công nghiệp. |
| Công suất định mức | 26.7 KVA, đáp ứng khả năng làm việc cường độ cao, phù hợp cho các ứng dụng hàn MIG/MAG và hàn que công suất lớn. |
| Hệ số công suất | 0.88, giúp máy vận hành hiệu quả, giảm hao phí điện năng và ổn định nguồn điện trong quá trình sử dụng. |
| Điện áp không tải | 80V, hỗ trợ mồi hồ quang nhanh, hồ quang mạnh và ổn định, hạn chế dính que và bắn tóe. |
| Đầu ra định mức | 500A / 40V, cho khả năng hàn mạnh mẽ, đáp ứng tốt các công việc hàn kết cấu thép dày và sản xuất công nghiệp. |
| Phạm vi dòng hàn MIG | Điều chỉnh linh hoạt từ 60 – 500A, phù hợp hàn từ vật liệu mỏng đến dày trong các ứng dụng MIG/MAG. |
| Phạm vi dòng hàn que | Dải dòng từ 30 – 500A, cho phép sử dụng đa dạng các loại que hàn trong gia công và sửa chữa. |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp hàn | Từ 15.5V đến 50V, giúp người dùng tinh chỉnh hồ quang chính xác, đảm bảo mối hàn đẹp và ổn định. |
| Tốc độ cấp dây | Điều chỉnh từ 2 – 22 m/phút, đáp ứng linh hoạt cho nhiều loại dây hàn và chế độ hàn khác nhau. |
| Đặc điểm đầu ra | MMA: CC (dòng không đổi) MIG/MAG: CV (điện áp không đổi) Giúp tối ưu hiệu suất cho từng phương pháp hàn. |
| Chu kỳ tải Imax (40°C) | 50%, cho phép máy làm việc ổn định ở dòng cao trong môi trường nhiệt độ xưởng. |
| Hiệu suất | 85%, nâng cao hiệu quả sử dụng điện và giảm chi phí vận hành lâu dài. |
| Cấp độ bảo vệ | IP23, bảo vệ máy khỏi bụi và nước nhỏ giọt, phù hợp với điều kiện làm việc công nghiệp. |
| Cấp cách điện | Cấp F, đảm bảo an toàn điện và tăng độ bền cho các linh kiện bên trong. |
| Đường kính dây hàn MIG | Hỗ trợ dây hàn MIG có đường kính từ 1.0 – 1.6 mm, phù hợp cho hàn thép và kết cấu dày. |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng khí, giúp máy tản nhiệt hiệu quả trong quá trình vận hành liên tục. |
| Kích thước máy | 625 × 336 × 670 mm, thiết kế chắc chắn, phù hợp lắp đặt cố định trong xưởng. |
| Trọng lượng | 53 kg, kết cấu bền bỉ, ổn định khi vận hành ở công suất lớn. |
Thông số kỹ thuật
| Điện áp vào định mức | Sử dụng nguồn điện AC 380V ±15%, tần số 50/60Hz, phù hợp cho hệ thống điện 3 pha trong nhà xưởng và môi trường công nghiệp. |
| Công suất định mức | 26.7 KVA, đáp ứng khả năng làm việc cường độ cao, phù hợp cho các ứng dụng hàn MIG/MAG và hàn que công suất lớn. |
| Hệ số công suất | 0.88, giúp máy vận hành hiệu quả, giảm hao phí điện năng và ổn định nguồn điện trong quá trình sử dụng. |
| Điện áp không tải | 80V, hỗ trợ mồi hồ quang nhanh, hồ quang mạnh và ổn định, hạn chế dính que và bắn tóe. |
| Đầu ra định mức | 500A / 40V, cho khả năng hàn mạnh mẽ, đáp ứng tốt các công việc hàn kết cấu thép dày và sản xuất công nghiệp. |
| Phạm vi dòng hàn MIG | Điều chỉnh linh hoạt từ 60 – 500A, phù hợp hàn từ vật liệu mỏng đến dày trong các ứng dụng MIG/MAG. |
| Phạm vi dòng hàn que | Dải dòng từ 30 – 500A, cho phép sử dụng đa dạng các loại que hàn trong gia công và sửa chữa. |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp hàn | Từ 15.5V đến 50V, giúp người dùng tinh chỉnh hồ quang chính xác, đảm bảo mối hàn đẹp và ổn định. |
| Tốc độ cấp dây | Điều chỉnh từ 2 – 22 m/phút, đáp ứng linh hoạt cho nhiều loại dây hàn và chế độ hàn khác nhau. |
| Đặc điểm đầu ra | MMA: CC (dòng không đổi) MIG/MAG: CV (điện áp không đổi) Giúp tối ưu hiệu suất cho từng phương pháp hàn. |
| Chu kỳ tải Imax (40°C) | 50%, cho phép máy làm việc ổn định ở dòng cao trong môi trường nhiệt độ xưởng. |
| Hiệu suất | 85%, nâng cao hiệu quả sử dụng điện và giảm chi phí vận hành lâu dài. |
| Cấp độ bảo vệ | IP23, bảo vệ máy khỏi bụi và nước nhỏ giọt, phù hợp với điều kiện làm việc công nghiệp. |
| Cấp cách điện | Cấp F, đảm bảo an toàn điện và tăng độ bền cho các linh kiện bên trong. |
| Đường kính dây hàn MIG | Hỗ trợ dây hàn MIG có đường kính từ 1.0 – 1.6 mm, phù hợp cho hàn thép và kết cấu dày. |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng khí, giúp máy tản nhiệt hiệu quả trong quá trình vận hành liên tục. |
| Kích thước máy | 625 × 336 × 670 mm, thiết kế chắc chắn, phù hợp lắp đặt cố định trong xưởng. |
| Trọng lượng | 53 kg, kết cấu bền bỉ, ổn định khi vận hành ở công suất lớn. |
Sản Phẩm Tương Tự