Máy hàn TIG đóng vai trò không thể thay thế trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác và tính thẩm mỹ cao. Để sử dụng hiệu quả, việc hiểu rõ cấu tạo máy hàn TIG là điều cần thiết. Bài viết này sẽ giúp khách hàng tìm hiểu chi tiết và lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu công việc.
Khái Niệm Và Lịch Sử Phát Triển Của Máy Hàn Tig
Hàn Tig là gì?
Hàn TIG (Tungsten Inert Gas), hay còn gọi là hàn Argon, là phương pháp hàn hồ quang bằng điện cực Vonfram không nóng chảy. Quá trình hàn sử dụng khí trơ như Argon hoặc Heli để bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa. Nhờ đó, mối hàn đẹp, độ ngấu cao và hạn chế bắn tóe.
Lịch sử phát triển của hàn tig
Công nghệ hàn TIG (GTAW – Gas Tungsten Arc Welding) được phát triển vào năm 1941 bởi Russell Meredith tại Northrop Aircraft. Phương pháp này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu hàn nhôm và magie trong ngành công nghiệp hàng không.

Hàn tig là gì? Lịch sử phát triển của máy hàn tig
Cấu Tạo Máy Hàn Tig
Cấu tạo máy hàn TIG gồm nhiều bộ phận khác nhau. Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng nhằm tạo ra mối hàn ổn định, đẹp và có độ chính xác cao.

Tìm hiểu các bộ phận của máy hàn TIG
Nguồn điện hàn
Nguồn điện là bộ phận quan trọng trong máy hàn có nhiệm vụ cung cấp và điều chỉnh dòng điện trong quá trình hàn. Đồng thời, nguồn điện giúp duy trì hồ quang ổn định giữa điện cực Vonfram và vật hàn, đảm bảo mối hàn đẹp và có độ ngấu tốt.
Hiện nay, máy hàn TIG thường sử dụng nguồn DC để hàn inox, thép và nguồn AC để hàn nhôm hoặc hợp kim nhôm.
Bình khí và van điều áp
Bình khí là bộ phận quan trọng trong cấu tạo máy hàn TIG, có nhiệm vụ cung cấp khí bảo vệ cho vùng hồ quang và vũng hàn. Loại khí sử dụng phổ biến là Argon hoặc hỗn hợp Argon – Heli nhờ khả năng ổn định hồ quang và hạn chế oxy hóa kim loại trong quá trình hàn.
Van điều áp được lắp trực tiếp trên bình khí để giảm áp suất khí nén và kiểm soát lưu lượng khí cấp đến mỏ hàn. Lưu lượng khí ổn định giúp bảo vệ điện cực Vonfram, hạn chế rỗ khí và nâng cao chất lượng mối hàn.

Cấu tạo bình khí của máy hàn Tig
Mỏ hàn TIG
Mỏ hàn TIG là bộ phận trực tiếp tạo hồ quang giữa điện cực Vonfram và vật hàn. Bộ phận này có nhiệm vụ dẫn dòng điện và định hướng hồ quang trong quá trình hàn.
Mỏ hàn TIG còn dẫn khí Argon bao phủ vùng hàn nhằm hạn chế oxy hóa, ổn định hồ quang. Tùy công suất máy, mỏ hàn có thể sử dụng cơ chế làm mát bằng khí hoặc bằng nước để tăng khả năng làm việc.

Chi tiết cấu tạo của mỏ hàn TIG
Kẹp mass (kẹp mát)
Kẹp mass có nhiệm vụ tạo mạch điện kín giữa máy hàn TIG và vật hàn, giúp dòng điện truyền ổn định trong quá trình hàn. Bộ phận này ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định hồ quang và chất lượng mối hàn.
Dây hàn và dây dẫn
Dây dẫn có nhiệm vụ truyền dòng điện từ nguồn hàn đến mỏ hàn và kẹp mass. Dây dẫn cần có khả năng dẫn điện tốt, chịu nhiệt cao và đảm bảo dòng hàn ổn định trong quá trình vận hành.
Trong hàn TIG, dây hàn phụ được sử dụng để bổ sung kim loại vào mối hàn khi cần tăng độ ngấu và độ bền liên kết.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Hàn TIG
Máy hàn TIG nổi bật với khả năng tạo mối hàn chính xác và có tính thẩm mỹ cao. Hồ quang được tạo giữa điện cực Vonfram và vật hàn, giúp kiểm soát nhiệt tốt và hạn chế biến dạng vật liệu.
TIG sử dụng khí Argon bảo vệ vùng hàn, giúp mối hàn sạch, ít bắn tóe và giảm tối đa khuyết tật. Phương pháp này phù hợp với inox, nhôm và các chi tiết yêu cầu chất lượng bề mặt cao.

Các đặc điểm nổi bật của máy hàn TIG
Thông Số Kỹ Thuật Cần Quan Tâm Khi Chọn Máy Hàn Tig
Thông số kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành, độ ổn định hồ quang và chất lượng mối hàn TIG. Khi chọn máy, cần chú ý các thông số sau:
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Dòng hàn | 200A - 315A |
| Điện áp đầu vào | 220V / 380V |
| Loại dòng hàn | DC hoặc AC/DC |
| Chu kỳ tải | 60% - 100% |
| Công suất tiêu thụ | 4 – 9 kVA |
| Đường kính que Vonfram | 1.6 - 3.2mm |
| Kiểu mồi hồ quang | HF hoặc Lift TIG |
So Sánh Máy Hàn TIG Và Máy Hàn MIG
Cấu tạo máy hàn MIG và TIG khá tương đồng nhưng khác nhau về cơ chế hoạt động.
XSafe sẽ đưa ra bảng so sánh dưới đây để giúp khách hàng dễ dàng nhận biết sự khác biệt và chọn đúng loại máy phù hợp:
| Tiêu chí | Máy hàn MIG | Máy hàn TIG |
|---|---|---|
| Điện cực | Dây hàn nóng chảy | Vonfram không nóng chảy |
| Cấp vật liệu | Tự động cấp dây liên tục | Que hàn rời, đưa tay |
| Khí bảo vệ | CO₂ hoặc khí trộn | Argon / Heli |
| Cách hàn | Tự động, dễ thao tác | Thủ công, cần kỹ thuật cao |
| Tốc độ hàn | Nhanh, năng suất cao | Chậm hơn, kiểm soát tốt |
| Mối hàn | Đạt, có bắn tóe nhẹ | Sạch, đẹp, ít khuyết tật |
| Ứng dụng | Kết cấu sắt thép, sản xuất | Inox, nhôm, chi tiết mỏng |
Khi Nào Nên Chọn Máy Hàn MIG Và TIG?
Việc chọn MIG hay TIG dựa trên 3 yếu tố chính: độ dày vật liệu, yêu cầu thẩm mỹ mối hàn và sản lượng công việc. Sau khi hiểu rõ cấu tạo máy hàn MIG và cấu tạo máy hàn TIG, người dùng sẽ dễ dàng chọn đúng dòng máy phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Khi nên chọn máy hàn MIG
Chọn MIG khi hàn vật liệu dày và cần năng suất cao. MIG phù hợp sản xuất liên tục, hàn khung thép, kết cấu kim loại. Cơ chế cấp dây tự động giúp tăng tốc độ, giảm thao tác kỹ thuật.
Khi nên chọn máy hàn TIG
Chọn TIG khi cần độ chính xác cao và kiểm soát nhiệt tốt. TIG phù hợp inox, nhôm và vật liệu mỏng. Điện cực Vonfram không nóng chảy giúp hạn chế biến dạng và cho mối hàn sạch.

Nên chọn MIG hay TIG cho công việc hàn?
Qua bài viết về cấu tạo máy hàn TIG, XSafe giúp khách hàng hiểu rõ từng bộ phận và vai trò của máy. Từ đó, dễ dàng chọn đúng thiết bị và đảm bảo chất lượng mối hàn ổn định.
Hiện tại bài viết này chưa có bình luận.