Bộ 8 tủ CSPS 335cm
- Thiết kế chất liệu cao cấp, sơn tĩnh điện với lớp phủ bền lên đến 10 năm.
- Phân loại, lưu trữ đồ dùng, công cụ số lượng lớn.
- Di chuyển dễ dàng đến mọi nơi với 4 bánh xe chắc chắn
- Có thể gắn thêm vách lưới Pegboard đem lại không gian rộng rãi hơn
- Mặt bàn gỗ rắn chắn, bóng mịn có thể chịu trọng lượng lớn
- Lực kéo bung tối thiểu 45 kgf với ổ khóa siêu bền vững.
- Sản xuất theo công nghệ Mỹ với dây chuyền tự động và hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:201
Thông số kỹ thuật
| Kích thước đóng gói Package dimension |
Tủ cao/Floor cabinet: 81cm W x 52cm D x 185cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01. |
| Khối lượng đóng gói Gross weight |
01 Tủ cao/Floor cabinet và 03 Tủ treo tường/Wall cabinet: 128 kg. 01 Tủ cao/Floor cabinet và 02 Tủ thấp/Door base cabinet: 140 kg. 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg. 01 Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg. |
| Kích thước sử dụng Assembled dimension |
Tủ cao/Floor cabinet: 76cm W x 45cm D x 182cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 30cm D x 46cm H. Số lượng/Quantity: 03. |
| Khối lượng sử dụng Net weight |
Tủ cao/Floor cabinet: 68 kg. Tủ treo tường/Wall cabinet: 13 kg. 02 Tủ thấp/Two Door base cabinet: 30 kg. Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg. |
| Bảo hành Warranty |
04 năm. 04 years. |
| Tổng tải trọng Overall capacity |
Tủ cao/Floor cabinet: 544 kg. Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg. Tủ thấp/Two Door base cabinet: 272 kg. |
| Hộc kéo Drawers |
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. |
| Ngăn tủ Compartments |
Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 06. |
| Khóa Locks |
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01. |
| Sơn phủ Coating |
Màu / Colour: đỏ, đen / red, black |
| Bánh xe Wheels |
04 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). |
| Chân tăng chỉnh Leveling feet | Số lượng/ Quantity: 16 |
| Ván mặt bàn / Wood top | Số lượng/ Quantity: 01. Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Khối lượng/Weight: 13 kg. |
| Ngoại quan Appearance |
|
| Sơn phủ Coating |
|
| Thép Steel |
|
| Chức năng Function |
|
| Kích thước đóng gói Package dimension |
Tủ cao/Floor cabinet: 81cm W x 52cm D x 185cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01. |
| Khối lượng đóng gói Gross weight |
01 Tủ cao/Floor cabinet và 03 Tủ treo tường/Wall cabinet: 128 kg. 01 Tủ cao/Floor cabinet và 02 Tủ thấp/Door base cabinet: 140 kg. 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg. 01 Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg. |
| Kích thước sử dụng Assembled dimension |
Tủ cao/Floor cabinet: 76cm W x 45cm D x 182cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 30cm D x 46cm H. Số lượng/Quantity: 03. |
| Khối lượng sử dụng Net weight |
Tủ cao/Floor cabinet: 68 kg. Tủ treo tường/Wall cabinet: 13 kg. 02 Tủ thấp/Two Door base cabinet: 30 kg. Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg. |
| Bảo hành Warranty |
04 năm. 04 years. |
| Tổng tải trọng Overall capacity |
Tủ cao/Floor cabinet: 544 kg. Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg. Tủ thấp/Two Door base cabinet: 272 kg. |
| Hộc kéo Drawers |
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. |
| Ngăn tủ Compartments |
Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 06. |
| Khóa Locks |
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01. |
| Sơn phủ Coating |
Màu / Colour: đỏ, đen / red, black |
| Bánh xe Wheels |
04 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). |
| Chân tăng chỉnh Leveling feet | Số lượng/ Quantity: 16 |
| Ván mặt bàn / Wood top | Số lượng/ Quantity: 01. Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Khối lượng/Weight: 13 kg. |
| Ngoại quan Appearance |
|
| Sơn phủ Coating |
|
| Thép Steel |
|
| Chức năng Function |
|