Bộ 8 tủ CSPS 335cm

Bộ 8 tủ CSPS 335cm
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
Bộ 8 tủ CSPS 335cm chính hãng
SKU: VNGS3352BC1
Tình trạng: Còn hàng
Thương hiệu: CSPS
  • Thiết kế chất liệu cao cấp, sơn tĩnh điện với lớp phủ bền lên đến 10 năm.
  • Phân loại, lưu trữ  đồ dùng, công cụ số lượng lớn.
  • Di chuyển dễ dàng đến mọi nơi với 4 bánh xe chắc chắn
  • Có thể gắn thêm vách lưới Pegboard đem lại không gian rộng rãi hơn
  • Mặt bàn gỗ rắn chắn, bóng mịn có thể chịu trọng lượng lớn
  • Lực kéo bung tối thiểu 45 kgf với ổ khóa siêu bền vững.
  • Sản xuất theo công nghệ Mỹ với dây chuyền tự động và hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:201
Hàng sắp về
Mùa sắc
Số lượng:
Tại Sao Nên Chọn XSAFE?
100% Hàng chính hãng
100% Hàng chính hãng
>15,000 mặt hàng
>15,000 mặt hàng
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
Giá luôn tốt - Đầy đủ VAT
15 ngày Free đổi trả
15 ngày Free đổi trả
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Trả góp 0% - Duyệt 15 phút
Hỗ trợ mua hàng
Hỗ trợ mua hàng 0909933258
Thông Tin Chi Tiết

Thông số kỹ thuật

  Kích thước đóng gói 
  Package dimension 

Tủ cao/Floor cabinet: 81cm W x 52cm D x 185cm H. Số lượng/Quantity: 02.  Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01.  Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01.

  Khối lượng đóng gói 
  Gross weight 

01 Tủ cao/Floor cabinet và 03 Tủ treo tường/Wall cabinet:  128 kg.  01 Tủ cao/Floor cabinet và 02 Tủ thấp/Door base cabinet: 140 kg.  01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg.  01 Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg.

  Kích thước sử dụng 
  Assembled dimension 

Tủ cao/Floor cabinet: 76cm W x 45cm D x 182cm H. Số lượng/Quantity: 02.  Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 30cm D x 46cm H. Số lượng/Quantity: 03. 
Tủ thấp/Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02.  Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01

  Khối lượng sử dụng 
  Net weight 

Tủ cao/Floor cabinet: 68 kg.  Tủ treo tường/Wall cabinet: 13 kg.  02 Tủ thấp/Two Door base cabinet: 30 kg.  Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg.

  Bảo hành 
  Warranty 

04 năm.  04 years. 

  Tổng tải trọng 
  Overall capacity 

Tủ cao/Floor cabinet: 544 kg.  Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.  Tủ thấp/Two Door base cabinet: 272 kg. 

  Hộc kéo 
  Drawers 

Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. 
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. 
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. 
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. 

  Ngăn tủ 
  Compartments 

Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 06.  

  Khóa 
  Locks 

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.  Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01. 

  Sơn phủ 
  Coating 

Màu / Colour: đỏ, đen / red, black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. 
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. 

  Bánh xe 
  Wheels 

04 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). 
04 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes). 

  Chân tăng chỉnh    Leveling feet 

Số lượng/ Quantity: 16 

  Ván mặt bàn / Wood top 

Số lượng/ Quantity: 01.  Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.   Khối lượng/Weight: 13 kg. 

  Ngoại quan 
  Appearance 

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test. 

  Sơn phủ 
  Coating 

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. 
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test. 
  • ASTM D2794: impact test. 
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test. 
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test. 

  Thép 
  Steel 

  • ASTM A1008: standard specification for steel. 

  Chức năng    Function 

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test
    Static load loading; dynamic loading; durability testing. 

  Kích thước đóng gói 
  Package dimension 

Tủ cao/Floor cabinet: 81cm W x 52cm D x 185cm H. Số lượng/Quantity: 02.  Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01.  Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01.

  Khối lượng đóng gói 
  Gross weight 

01 Tủ cao/Floor cabinet và 03 Tủ treo tường/Wall cabinet:  128 kg.  01 Tủ cao/Floor cabinet và 02 Tủ thấp/Door base cabinet: 140 kg.  01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg.  01 Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg.

  Kích thước sử dụng 
  Assembled dimension 

Tủ cao/Floor cabinet: 76cm W x 45cm D x 182cm H. Số lượng/Quantity: 02.  Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 30cm D x 46cm H. Số lượng/Quantity: 03. 
Tủ thấp/Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02.  Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01

  Khối lượng sử dụng 
  Net weight 

Tủ cao/Floor cabinet: 68 kg.  Tủ treo tường/Wall cabinet: 13 kg.  02 Tủ thấp/Two Door base cabinet: 30 kg.  Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg.

  Bảo hành 
  Warranty 

04 năm.  04 years. 

  Tổng tải trọng 
  Overall capacity 

Tủ cao/Floor cabinet: 544 kg.  Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.  Tủ thấp/Two Door base cabinet: 272 kg. 

  Hộc kéo 
  Drawers 

Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. 
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. 
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. 
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. 

  Ngăn tủ 
  Compartments 

Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 06.  

  Khóa 
  Locks 

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.  Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01. 

  Sơn phủ 
  Coating 

Màu / Colour: đỏ, đen / red, black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. 
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. 

  Bánh xe 
  Wheels 

04 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). 
04 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes). 

  Chân tăng chỉnh    Leveling feet 

Số lượng/ Quantity: 16 

  Ván mặt bàn / Wood top 

Số lượng/ Quantity: 01.  Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.   Khối lượng/Weight: 13 kg. 

  Ngoại quan 
  Appearance 

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test. 

  Sơn phủ 
  Coating 

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. 
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test. 
  • ASTM D2794: impact test. 
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test. 
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test. 

  Thép 
  Steel 

  • ASTM A1008: standard specification for steel. 

  Chức năng    Function 

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test
    Static load loading; dynamic loading; durability testing. 

Lên đầu trang
XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động XSafe - Dụng Cụ Cầm Tay, Bảo Hộ Lao Động
Trang chủ Danh mục Liên hệ Tài khoản Giỏ hàng