Máy Siết Bu Lông Pin Amaxtools ABL150012SM 21V, Lực Siết 1500Nm
- Thương hiệu: Amaxtools
- Mã sản phẩm: ABL150012SM
- Điện áp: 21V
- Tốc độ không tải: 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút
- Tần số va đập: 0-1800 / 0-2200 / 0-2700 lần/phút
- Lực siết mở ra: 2000Nm
- Lực siết vào: 1500Nm
- Đầu vuông sử dụng: 12,7mm (1/2 inch)
- Bu lông tiêu chuẩn: M14 – M33
- Bu lông cường độ cao: M12 – M22
- Động cơ: Brushless (không chổi than)
- Số cấp lực: 3 cấp
- Tự động dừng khi tháo bu lông: Có
- Loại nam châm: N48SH (NdFeB)
- Nhiệt độ làm việc của nam châm: 150°C (thường xuyên) / 180°C (thời gian ngắn)
- Cấp độ vòng bi: P4
- Kích thước máy: 179mm
- Trọng lượng máy: 2,4kg
- Bảo hành: 12 tháng
(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)
ABL150012SM thuộc nhóm máy siết và tháo bu lông của thương hiệu Amaxtools, mã ABL150012SM. Sản phẩm hướng đến công việc siết, tháo các liên kết bu lông/đai ốc, trong đó các thông số kỹ thuật thể hiện rõ cách lựa chọn và sử dụng công năng. Những chỉ số nổi bật gồm điện áp 21V, tốc độ không tải 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút, tần số va đập 0-1800 / 0-2200 / 0-2700 lần/phút. Với đặc trưng của dòng máy siết và tháo bu lông, thiết bị phù hợp cho nhu cầu tháo lắp bu lông khung máy, bánh xe hoặc kết cấu cơ khí khi đúng cỡ khẩu.
Điểm nổi bật của ABL150012SM
Thay vì chỉ nhìn vào tên dòng máy, có thể thấy cấu hình của ABL150012SM được nhận diện qua những thông số cụ thể sau. Mỗi thông số cho biết một khía cạnh khác nhau của hiệu quả siết, tháo các liên kết bu lông/đai ốc, từ năng lượng, tốc độ đến kích thước phụ kiện.
Điện áp – 21V
Mức điện áp 21V là chỉ số cần đối chiếu khi lựa chọn nguồn cấp và hệ pin. Với thiết bị di động, hệ pin giúp triển khai công việc tại nhiều vị trí mà không cần kéo dây trực tiếp tới điểm thao tác.
Tốc độ không tải – 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút
Tốc độ 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút thể hiện khả năng quay của cơ cấu truyền động. Dải tốc độ hoặc các mức điều chỉnh giúp chọn nhịp thao tác thích hợp: chế độ thấp ưu tiên khả năng kiểm soát, mức cao thích hợp với thao tác cần tiến độ khi vật liệu và phụ kiện cho phép.
- Điện áp: 21V
- Tốc độ không tải: 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút
- Tần số va đập: 0-1800 / 0-2200 / 0-2700 lần/phút
- Lực siết mở ra: 2000Nm
Tần số va đập – 0-1800 / 0-2200 / 0-2700 lần/phút
Nhịp tác động 0-1800 / 0-2200 / 0-2700 lần/phút kết hợp với cơ cấu truyền động để hỗ trợ tác vụ đặc trưng của máy, chẳng hạn khoan búa hoặc siết va đập. Chỉ số này giúp hình dung tần suất tác động trong một phút khi vận hành.
Lực siết mở ra – 2000Nm
Thông số lực xoắn 2000Nm là điểm đáng chú ý khi thao tác với liên kết vít, bu lông. Mức lực lớn hỗ trợ xử lý các mối ghép có yêu cầu mô-men cao; người dùng vẫn có thể chọn cấp lực theo loại liên kết và yêu cầu công việc.
Lực siết vào – 1500Nm
Thông số lực xoắn 1500Nm là điểm đáng chú ý khi thao tác với liên kết vít, bu lông. Mức lực lớn hỗ trợ xử lý các mối ghép có yêu cầu mô-men cao; người dùng vẫn có thể chọn cấp lực theo loại liên kết và yêu cầu công việc.
Đầu vuông sử dụng – 12,7mm (1/2 inch)
Quy cách 12,7mm (1/2 inch) quyết định kích thước hoặc dạng phụ kiện sử dụng. Thông số này đặc biệt hữu ích khi chọn đúng lưỡi, mũi, đầu khẩu, trục nối hoặc vị trí lắp ghép để thao tác thuận tiện hơn.
Ứng dụng thực tế của ABL150012SM
Trong nhóm công việc siết, tháo các liên kết bu lông/đai ốc, mã ABL150012SM có thể tham gia ở nhiều bước triển khai khác nhau. Các ví dụ dưới đây tập trung vào đúng chức năng máy siết và tháo bu lông thay vì liệt kê công dụng chung cho mọi loại dụng cụ.
- Tháo lắp bu lông khung máy, bánh xe hoặc kết cấu cơ khí khi đúng cỡ khẩu.
- Hỗ trợ siết, tháo các liên kết bu lông/đai ốc tại xưởng hoặc hiện trường.
- Phục vụ công việc của thợ sửa chữa ô tô và xe máy và thợ cơ khí lắp ghép khung thép.
- Kết hợp với vật tư và phụ kiện phù hợp của nhóm máy siết và tháo bu lông.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản ABL150012SM
Để sử dụng hiệu quả thiết bị máy siết và tháo bu lông, hãy tổ chức thao tác theo đúng đặc điểm của loại máy. Các bước chuẩn bị dưới đây giúp duy trì vận hành ổn định và bảo quản tốt hơn sau mỗi ca làm việc.
- Chọn vật tư, đầu nối hoặc phụ kiện tương thích với mã ABL150012SM.
- Bố trí khu vực làm việc phù hợp cho thao tác siết, tháo các liên kết bu lông/đai ốc.
- Kiểm tra tình trạng thiết bị, nguồn cấp và bộ phận làm việc trước khi sử dụng.
- Vệ sinh, sắp xếp phụ kiện và cất giữ ở nơi khô ráo sau khi hoàn thành công việc.
Vì sao nên chọn ABL150012SM?
Điểm đáng chú ý của ABL150012SM nằm ở sự kết hợp các thông số dành riêng cho mã sản phẩm này: lực siết mở ra 2000Nm; lực siết vào 1500Nm; điện áp 21V; tốc độ không tải 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút. Nhờ vậy, người dùng có cơ sở cụ thể để lựa chọn cho nhu cầu tháo lắp bu lông khung máy, bánh xe hoặc kết cấu cơ khí khi đúng cỡ khẩu, thay vì chỉ so sánh qua tên thương hiệu.
- Lực siết mở ra: 2000Nm
- Lực siết vào: 1500Nm
- Điện áp: 21V
- Tốc độ không tải: 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút
Câu hỏi thường gặp về ABL150012SM
ABL150012SM thường được sử dụng trong công việc nào?
Sản phẩm thuộc nhóm máy siết và tháo bu lông, phục vụ tháo lắp bu lông khung máy, bánh xe hoặc kết cấu cơ khí khi đúng cỡ khẩu.
Thông số kỹ thuật đáng chú ý của ABL150012SM là gì?
Lực siết mở ra: 2000Nm; Lực siết vào: 1500Nm; Điện áp: 21V; Tốc độ không tải: 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút.
Những ai phù hợp với sản phẩm này?
Thợ sửa chữa ô tô và xe máy; Thợ cơ khí lắp ghép khung thép; Kỹ thuật viên bảo dưỡng thiết bị; Đội thi công hệ thống bu lông.
Để sử dụng ổn định nên chú ý điều gì?
Nên chuẩn bị phụ kiện tương thích, bố trí thao tác đúng công việc siết, tháo các liên kết bu lông/đai ốc, kiểm tra tình trạng thiết bị và vệ sinh sau khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Amaxtools |
| Mã sản phẩm | ABL150012SM |
| Điện áp | 21V |
| Tốc độ không tải | 0-1500 / 0-2000 / 0-2400 vòng/phút |
| Tần số va đập | 0-1800 / 0-2200 / 0-2700 lần/phút |
| Lực siết mở ra | 2000Nm |
| Lực siết vào | 1500Nm |
| Đầu vuông sử dụng | 12,7mm (1/2 inch) |
| Bu lông tiêu chuẩn | M14 – M33 |
| Bu lông cường độ cao | M12 – M22 |
| Động cơ | Brushless (không chổi than) |
| Số cấp lực | 3 cấp |
| Tự động dừng khi tháo bu lông | Có |
| Loại nam châm | N48SH (NdFeB) |
| Nhiệt độ làm việc của nam châm | 150°C (thường xuyên) / 180°C (thời gian ngắn) |
| Cấp độ vòng bi | P4 |
| Kích thước máy | 179mm |
| Trọng lượng máy | 2,4kg |
| Bảo hành | 12 tháng |