Máy Cắt Sắt Amaxtools ACSD4000BL 4000W, Hai Cấp Tốc Độ
- Thương hiệu: Amaxtools
- Mã sản phẩm: ACSD
- Ký hiệu phiên bản: 4000BL
- Điện áp: 220V
- Tần số định mức: tần số định mức 50Hz
- Công suất: 4000W
- Tốc độ: 1300V/P (dùng cho lưỡi hợp kim
- Tốc độ cắt đá: 3900 V/P F(dùng cho đá)
- Số cấp tốc độ: một máy 2 tốc độ
(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)
ACSD4000BL thuộc nhóm máy cưa/cắt vật liệu của thương hiệu Amaxtools, mã ACSD. Sản phẩm hướng đến công việc tạo đường cắt vật liệu bằng lưỡi chuyên dụng, trong đó các thông số kỹ thuật thể hiện rõ cách lựa chọn và sử dụng công năng. Những chỉ số nổi bật gồm 4000BL, điện áp 220V, tần số định mức 50Hz. Với đặc trưng của dòng máy cưa/cắt vật liệu, thiết bị phù hợp cho nhu cầu cắt phôi, cắt theo góc hoặc tạo chi tiết theo kích thước thiết kế.
Điểm nổi bật của ACSD4000BL
Thay vì chỉ nhìn vào tên dòng máy, có thể thấy cấu hình của ACSD được nhận diện qua những thông số cụ thể sau. Mỗi thông số cho biết một khía cạnh khác nhau của hiệu quả tạo đường cắt vật liệu bằng lưỡi chuyên dụng, từ năng lượng, tốc độ đến kích thước phụ kiện.
Đặc điểm sản phẩm – 4000BL
Đặc điểm kỹ thuật Đặc điểm sản phẩm: 4000BL là đặc điểm riêng được ghi nhận cho mã hàng này. Chi tiết này giúp phân biệt sản phẩm với các phiên bản khác cùng dòng và chọn đúng cấu hình cho công việc.
Điện áp – 220V
Mức điện áp 220V là chỉ số cần đối chiếu khi lựa chọn nguồn cấp và hệ pin. Với thiết bị di động, hệ pin giúp triển khai công việc tại nhiều vị trí mà không cần kéo dây trực tiếp tới điểm thao tác.
- Đặc điểm sản phẩm: 4000BL
- Điện áp: 220V
- Đặc điểm sản phẩm: tần số định mức 50Hz
- Công suất: 4000W
Đặc điểm sản phẩm – tần số định mức 50Hz
Đặc điểm kỹ thuật Đặc điểm sản phẩm: tần số định mức 50Hz là đặc điểm riêng được ghi nhận cho mã hàng này. Chi tiết này giúp phân biệt sản phẩm với các phiên bản khác cùng dòng và chọn đúng cấu hình cho công việc.
Công suất – 4000W
Chỉ số công suất 4000W cho biết mức công suất được nhà cung cấp công bố. Khi kết hợp với tốc độ, cấu tạo và phụ kiện, đây là căn cứ để chọn thiết bị đúng khối lượng công việc.
Tốc độ – 1300V/P (dùng cho lưỡi hợp kim
Tốc độ 1300V/P (dùng cho lưỡi hợp kim thể hiện khả năng quay của cơ cấu truyền động. Dải tốc độ hoặc các mức điều chỉnh giúp chọn nhịp thao tác thích hợp: chế độ thấp ưu tiên khả năng kiểm soát, mức cao thích hợp với thao tác cần tiến độ khi vật liệu và phụ kiện cho phép.
Tốc độ vận hành – 3900 V/P F(dùng cho đá)
Đặc điểm kỹ thuật Tốc độ vận hành: 3900 V/P F(dùng cho đá) là đặc điểm riêng được ghi nhận cho mã hàng này. Chi tiết này giúp phân biệt sản phẩm với các phiên bản khác cùng dòng và chọn đúng cấu hình cho công việc.
Ứng dụng thực tế của ACSD4000BL
Trong nhóm công việc tạo đường cắt vật liệu bằng lưỡi chuyên dụng, mã ACSD có thể tham gia ở nhiều bước triển khai khác nhau. Các ví dụ dưới đây tập trung vào đúng chức năng máy cưa/cắt vật liệu thay vì liệt kê công dụng chung cho mọi loại dụng cụ.
- Cắt phôi, cắt theo góc hoặc tạo chi tiết theo kích thước thiết kế.
- Hỗ trợ tạo đường cắt vật liệu bằng lưỡi chuyên dụng tại xưởng hoặc hiện trường.
- Phục vụ công việc của thợ cắt nhôm, sắt hoặc gỗ và xưởng gia công vật liệu.
- Kết hợp với vật tư và phụ kiện phù hợp của nhóm máy cưa/cắt vật liệu.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản ACSD
Để sử dụng hiệu quả thiết bị máy cưa/cắt vật liệu, hãy tổ chức thao tác theo đúng đặc điểm của loại máy. Các bước chuẩn bị dưới đây giúp duy trì vận hành ổn định và bảo quản tốt hơn sau mỗi ca làm việc.
- Chọn vật tư, đầu nối hoặc phụ kiện tương thích với mã ACSD.
- Bố trí khu vực làm việc phù hợp cho thao tác tạo đường cắt vật liệu bằng lưỡi chuyên dụng.
- Kiểm tra tình trạng thiết bị, nguồn cấp và bộ phận làm việc trước khi sử dụng.
- Vệ sinh, sắp xếp phụ kiện và cất giữ ở nơi khô ráo sau khi hoàn thành công việc.
Vì sao nên chọn ACSD4000BL?
Điểm đáng chú ý của ACSD nằm ở sự kết hợp các thông số dành riêng cho mã sản phẩm này: công suất 4000W; điện áp 220V; tốc độ 1300V/P (dùng cho lưỡi hợp kim; 4000BL. Nhờ vậy, người dùng có cơ sở cụ thể để lựa chọn cho nhu cầu cắt phôi, cắt theo góc hoặc tạo chi tiết theo kích thước thiết kế, thay vì chỉ so sánh qua tên thương hiệu.
- Công suất: 4000W
- Điện áp: 220V
- Tốc độ: 1300V/P (dùng cho lưỡi hợp kim
- Đặc điểm sản phẩm: 4000BL
Câu hỏi thường gặp về ACSD4000BL
ACSD thường được sử dụng trong công việc nào?
Sản phẩm thuộc nhóm máy cưa/cắt vật liệu, phục vụ cắt phôi, cắt theo góc hoặc tạo chi tiết theo kích thước thiết kế.
Thông số kỹ thuật đáng chú ý của ACSD là gì?
Công suất: 4000W; Điện áp: 220V; Tốc độ: 1300V/P (dùng cho lưỡi hợp kim; Đặc điểm sản phẩm: 4000BL.
Những ai phù hợp với sản phẩm này?
Thợ cắt nhôm, sắt hoặc gỗ; Xưởng gia công vật liệu; Thợ lắp đặt nội thất; Đội thi công công trình.
Để sử dụng ổn định nên chú ý điều gì?
Nên chuẩn bị phụ kiện tương thích, bố trí thao tác đúng công việc tạo đường cắt vật liệu bằng lưỡi chuyên dụng, kiểm tra tình trạng thiết bị và vệ sinh sau khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Amaxtools |
| Mã sản phẩm | ACSD |
| Đặc điểm sản phẩm | 4000BL |
| Điện áp | 220V |
| Đặc điểm sản phẩm | tần số định mức 50Hz |
| Công suất | 4000W |
| Tốc độ | 1300V/P (dùng cho lưỡi hợp kim |
| Tốc độ vận hành | 3900 V/P F(dùng cho đá) |
| Đặc điểm sản phẩm | một máy 2 tốc độ |