Đồng hồ đo điện vạn năng (20/T) TOTAL TMT47502
- Sản phẩm làm từ chất liệu cao cấp cho độ bền cao cũng như hoạt động ổn định, cho tuổi thọ sản phẩm cao.
- Có tính ứng dụng cao trong các ngành nghề sửa chữa điện tử.
- Sản phẩm có kiểu dáng nhỏ gọn thuận tiện cho việc bảo quản và mang theo khi có việc cần dùng tới.
(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)
Thông số kỹ thuật
| Màn hình | Đồng hồ được trang bị màn hình LCD với số đếm lên tới 6000, cho phép hiển thị các giá trị đo một cách rõ ràng và dễ đọc. |
| Điện áp DC | Có khả năng đo các mức điện áp DC từ 600mV đến 1000V với độ chính xác ±(0.5% +3), giúp bạn đo và kiểm tra các nguồn điện DC. |
| Điện áp AC | Có khả năng đo các mức điện áp AC từ 6V đến 750V với độ chính xác ±(0.8% +3), cho phép bạn đo và kiểm tra các nguồn điện AC. |
| Dòng điện DC | Có khả năng đo các mức dòng điện DC từ 60μA đến 10A với độ chính xác ±(0.8% +3) hoặc ±(1.2% +3), giúp bạn đo và kiểm tra dòng điện DC trong hệ thống. |
| Dòng điện AC | Có khả năng đo các mức dòng điện AC từ 6mA đến 10A với độ chính xác ±(1.0% +3) hoặc ±(1.5% +3), cho phép bạn đo và kiểm tra dòng điện AC trong hệ thống. |
| Điện trở | Có khả năng đo các mức điện trở từ 600Ω đến 60MΩ với độ chính xác ±(0.8% +3) hoặc ±(1.2% +3), giúp bạn đo và kiểm tra điện trở trong mạch điện. |
| Điện dung | Có khả năng đo các mức điện dung từ 6nf đến 60mf với độ chính xác ±(4.0% +3) hoặc ±(5.0% +3), giúp bạn đo và kiểm tra các linh kiện điện dung. |
| Tần số | Có khả năng đo tần số từ 60Hz đến 10MHz với độ chính xác ±(1.0% +3), cho phép bạn đo và kiểm tra tần số của các tín hiệu. |
| Hiệu suất | Đo và hiển thị hiệu suất từ 5% đến 95% với độ chính xác ±(2.0% +3), giúp bạn kiểm tra hiệu suất của các thiết bị. |
| Mã sản phẩm | TMT47502 |
| Nhà sản xuất | Total |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Điện áp DC | 600mV/6V/60V/600V/1000V ±(0.5% +3) |
| Điện áp AC | 6V/60V/600V/750V ±(0.8% +3) |
| Dòng điện DC | 60μA/6mA /60mA /600mA ±(0.8% +3) 10A ±(1.2% +3) |
| Dòng điện AC | 6mA /60mA /600mA ±(1.0% +3)10A ±(1.5% +3) |
| Điện trở | 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ ±(0.8% +3)60MΩ ±(1.2% +3) |
| Điện dung | 6nf/60nf/600nf/6μf/60μf/600μf/6mf ±(4.0% +3)60mf ±(5.0% +3) |
| Tần số | 60/600/6K/600K/6M/10MHz ±(1.0% +3) |
| Hiệu suất | 5%~95% ±(2.0% +3) |
| Màn hình | LCD, số đếm 6000 |