| Loại dây | Dây toàn thân vòng qua vai và đùi |
| Chất liệu dây vai và đùi | Sợi tổng hợp dạng bản rộng 43 mm, dày 2 mm |
| Chất liệu dây ngực | Sợi Polyester 30 mm, có khóa bấm |
| Tấm đệm | 3 lớp, đặt phía sau khóa chữ D, giúp định vị dây và tạo cảm giác thoải mái khi mang |
| Dây đùi | Điều chỉnh được chiều dài, tháo mở dễ dàng |
| Dây nịt bụng | Bản rộng 50 mm, khóa bấm, có thể điều chỉnh chiều dài, có túi vải nhỏ đựng dụng cụ |
| Vòng chữ D sau lưng | Bằng thép, dạng tròn 5 mm, mạ chất lượng cao |
| Dây nối phía sau lưng | Dài 1,2 m, gồm 2 móc nhôm lớn, bền chắc |
| Chất liệu móc | Móc nhôm lớn, chống gỉ, bền chắc, thao tác dễ dàng |
| Tải trọng tối đa | 150 kg (theo tiêu chuẩn an toàn) |
| Khối lượng | Khoảng 2.5 kg |
| Tiêu chuẩn | ANSI Z87.1, KOSHA hoặc tương đương quốc tế |
| Ứng dụng | Công trình xây dựng, điện lực, cứu hộ, công nghiệp nặng, làm việc trên cao cần bảo vệ toàn thân |
| Loại dây | Dây toàn thân vòng qua vai và đùi |
| Chất liệu dây vai và đùi | Sợi tổng hợp dạng bản rộng 43 mm, dày 2 mm |
| Chất liệu dây ngực | Sợi Polyester 30 mm, có khóa bấm |
| Tấm đệm | 3 lớp, đặt phía sau khóa chữ D, giúp định vị dây và tạo cảm giác thoải mái khi mang |
| Dây đùi | Điều chỉnh được chiều dài, tháo mở dễ dàng |
| Dây nịt bụng | Bản rộng 50 mm, khóa bấm, có thể điều chỉnh chiều dài, có túi vải nhỏ đựng dụng cụ |
| Vòng chữ D sau lưng | Bằng thép, dạng tròn 5 mm, mạ chất lượng cao |
| Dây nối phía sau lưng | Dài 1,2 m, gồm 2 móc nhôm lớn, bền chắc |
| Chất liệu móc | Móc nhôm lớn, chống gỉ, bền chắc, thao tác dễ dàng |
| Tải trọng tối đa | 150 kg (theo tiêu chuẩn an toàn) |
| Khối lượng | Khoảng 2.5 kg |
| Tiêu chuẩn | ANSI Z87.1, KOSHA hoặc tương đương quốc tế |
| Ứng dụng | Công trình xây dựng, điện lực, cứu hộ, công nghiệp nặng, làm việc trên cao cần bảo vệ toàn thân |